protea mellifera

protea mellifera

A beekeeper inspects a protea mellifera shrub buzzing with honeybees.

Định nghĩa

Danh từ: protea mellifera tên gọi của một loại cây bụi nguồn gốc từ Úc, đặc biệt nổi tiếng hoa của sản xuất ra rất nhiều mật ong. Tên gọi này thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học nuôi ong.

dụ sử dụng
  • (Cây một loại cây quý giá đối với người nuôi ong nhờ khả năng sản xuất mật hoa dồi dào.)
  • (Ở Úc, cây thường được tìm thấycác vùng đồng hoang ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, có thể được nhắc đến như một dụ về thực vật hoa thu hút ong mật.
    • The ecological role of the protea mellifera extends beyond honey production to supporting local biodiversity. (Vai trò sinh thái của cây protea mellifera vượt ra ngoài việc sản xuất mật ong, còn hỗ trợ đa dạng sinh học địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Protea (n): chi thực vật gồm nhiều loài cây bụi, trong đó protea mellifera.

    • Many species of protea are native to South Africa, but the protea mellifera is unique to Australia. (Nhiều loài thuộc chi protea nguồn gốc từ Nam Phi, nhưng protea mellifera đặc hữu của Úc.)
  • Honeyflower (n): tên gọi chung cho các loại cây hoa sản xuất nhiều mật, bao gồm cả protea mellifera.

    • The honeyflower is often planted near apiaries to boost honey yields. (Cây honeyflower thường được trồng gần các trại nuôi ong để tăng sản lượng mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Australian honey shrub: cây bụi mật ong Úc.
  • Nectar-rich bush: cây bụi giàu mật hoa.
Các cụm từ liên quan
  • Yield honey: sản xuất ra mật ong.
    • The protea mellifera can yield honey in copious amounts during its blooming season. (Cây protea mellifera có thể sản xuất ra mật ong với số lượng dồi dào trong mùa hoa nở.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến , đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.